Cảm biến nhớt (oil sensor) là thiết bị then chốt trong hệ thống bôi trơn của máy phát điện, giúp giám sát mức dầu, áp suất, nhiệt độ và chất lượng nhớt. Thiết bị này cung cấp cảnh báo sớm, bảo vệ động cơ khỏi hư hỏng do thiếu dầu, áp suất thấp, quá nhiệt hoặc dầu bị ô nhiễm — từ đó kéo dài tuổi thọ và giảm chi phí bảo trì.
- THÔNG TIN CHI TIẾT
1. Cảm biến nhớt là gì và tại sao quan trọng?
Cảm biến nhớt là các cảm biến gắn trực tiếp lên hệ thống dầu của động cơ máy phát để đo và chuyển đổi các thông số vật lý liên quan đến nhớt sang tín hiệu điện (4–20 mA, 0–10 V, relay hoặc giao thức số). Khi thông số vượt ngưỡng cho phép, hệ thống điều khiển sẽ cảnh báo hoặc thực hiện hành động bảo vệ (ngắt, giảm tải, chu trình bơm). Đặc biệt với môi trường công nghiệp và vận hành liên tục, cảm biến nhớt giúp giảm nguy cơ hỏng nặng và thời gian chết.
.jpg)
2. Các loại cảm biến nhớt phổ biến
- Cảm biến mức dầu (Oil Level Sensor): phao cơ, điện dung, siêu âm hoặc cảm biến hydrostatic. Dùng để phát hiện mức dầu thấp/đầy trong carter hoặc bồn phụ.
- Cảm biến áp suất nhớt (Oil Pressure Sensor / Transducer): đo áp suất đường dầu hoặc áp lực bôi trơn tại điểm cấp; thường xuất tín hiệu 4–20 mA hoặc 0–10 V.
- Cảm biến nhiệt độ dầu (Oil Temperature Sensor): RTD (PT100/PT1000) hoặc thermocouple để giám sát nhiệt độ dầu ra/vào bộ tản nhiệt.
- Cảm biến độ nhớt / chất lượng dầu (Viscosity / Oil Condition Sensor): cảm biến đo độ nhớt trực tiếp hoặc cảm biến điện môi/điện dung để phát hiện ô nhiễm nước, nhiên liệu hoặc phân tử kim loại trong dầu.
- Cảm biến hạt (Particle Counter): đo số lượng hạt mài mòn trong dầu, hữu ích cho bảo trì dựa trên điều kiện (CBM).
3. Nguyên lý hoạt động
- Phao cơ / phao từ: đóng/ngắt tiếp điểm khi mực dầu thay đổi. Đơn giản, tin cậy nhưng cần vệ sinh.
- Điện dung / siêu âm: không tiếp xúc trực tiếp, đo mức chính xác, phù hợp môi trường có cặn hoặc rung.
- Cảm biến áp suất: màng/điện trở biến dạng theo áp lực → bộ chuyển đổi tạo ra tín hiệu analog.
- RTD / Thermocouple: thay đổi điện trở/điện áp theo nhiệt độ → bộ điều khiển đọc và cảnh báo.
- Cảm biến chất lượng dầu: đo biến đổi điện môi, điện trở hoặc phản xạ siêu âm để phát hiện nước, nhiên liệu hoặc kim loại lẫn trong dầu.
4. Thông số kỹ thuật quan trọng khi chọn cảm biến
- Ngõ ra tín hiệu: 4–20 mA ưu tiên cho truyền dài & chịu nhiễu; 0–10 V; relay cho cảnh báo; RS485 (Modbus) cho hệ SCADA/AMF.
- Sai số & độ lặp lại: ví dụ ±0.5% FS cho cảm biến áp suất chính xác; PT100 Class B / Class A cho nhiệt độ tuỳ yêu cầu.
- Vật liệu: thân Inox 304/316 cho kháng ăn mòn; phớt chịu dầu và nhiệt.
- Tiêu chuẩn bảo vệ: IP65 / IP67 / IP68 tùy vị trí lắp (trong buồng động cơ hay khu mở).
- Dải đo: phù hợp với dải áp suất/ nhiệt độ động cơ; dải nhớt cho cảm biến độ nhớt.
- Kết nối cơ khí: ren G / NPT / flange tương thích với đầu đo trên động cơ.
- Chứng nhận: CE, RoHS, nếu cần tiêu chuẩn quốc tế.
5. Hướng dẫn lắp đặt & lưu ý kỹ thuật
- Lắp cảm biến mức ở vị trí không bị xoáy hoặc bọt khí; nếu dùng phao, đảm bảo không bị vướng cặn.
- Cảm biến áp suất đặt gần điểm cần đo, tránh đoạn chân không; dùng ống chờ hoặc ống mềm giảm rung nếu cần.
- Nhiệt độ dầu nên đo ở cả đầu vào và đầu ra bộ tản nhiệt để tính ΔT (hiệu suất làm mát).
- Dây tín hiệu analog (4–20 mA) dùng cáp đôi xoắn, nối đất đúng để giảm nhiễu.
- Không sử dụng relay cảm biến để trực tiếp cấp nguồn cho tải lớn; dùng relay làm tín hiệu điều khiển cho mạch khởi động/đóng/ngắt.
6. Ngưỡng cảnh báo (ví dụ) và khuyến nghị
Quan trọng: Ngưỡng thực tế phải tham chiếu sách hướng dẫn của nhà sản xuất máy phát hoặc nhà cung cấp cảm biến. Dưới đây là ví dụ tham khảo:
- Mức dầu: Cảnh báo thấp → 25% dung tích; Shutdown → dưới 10%
- Áp suất dầu: Cảnh báo thấp → giảm 20–30% so với áp suất vận hành bình thường; Shutdown nếu áp suất tiếp tục giảm đáng kể.
- Nhiệt độ dầu: Cảnh báo khi tăng trên 90–100°C; Shutdown khi vượt ngưỡng an toàn nhà sản xuất.
- Chỉ số ô nhiễm/độ nhớt: Cảnh báo khi độ nhớt giảm hoặc nước xuất hiện trong dầu.
7. Bảo trì, kiểm tra định kỳ & hiệu chuẩn
- Kiểm tra trực quan: hàng tháng (dây, ren, dấu rò rỉ).
- Vệ sinh cảm biến mức / phao: 3–6 tháng hoặc theo điều kiện vận hành.
- Hiệu chuẩn cảm biến áp suất/nhiệt độ: 6–12 tháng hoặc theo quy trình bảo trì.
- Kiểm tra tín hiệu: đo ngõ ra 4–20 mA, kiểm tra relay và thông báo lên bộ điều khiển.
- Thay thế: khi sai số vượt giới hạn hoặc thiết bị cơ khí bị hỏng.
8. Lỗi phổ biến & cách khắc phục nhanh
- Báo mức sai / không ổn định: nguyên nhân: cặn bẩn, phao kẹt, tiếp đất kém → vệ sinh, kiểm tra tiếp xúc, thay phao.
- Áp suất dầu báo thấp mặc dù bơm hoạt động: màng cảm biến hỏng hoặc đường ống tắc → kiểm tra đường ống, thay cảm biến.
- Nhiệt độ dầu báo sai: tiếp xúc cảm biến kém hoặc đầu nối lỏng → siết chặt/kiểm tra, thay cảm biến nếu cần.
- Tín hiệu 4–20 mA nhiễu: nối đất kém, cáp không bảo vệ → dùng cáp chống nhiễu, kiểm tra nối đất.
.jpg)
9. Ứng dụng theo thương hiệu máy phát
Các hãng máy phát lớn (Cummins, Perkins, Weichai, Doosan, Hyundai, Mitsubishi…) đều khuyến nghị giám sát hệ bôi trơn bằng cảm biến phù hợp với thông số nhà máy. Khi mua cảm biến, hãy đối chiếu dải đo, kích thước ren và ngõ ra với tài liệu kỹ thuật của model máy.
10. Bảng thông số mẫu (ví dụ sản phẩm)
- Loại: Cảm biến áp suất dầu
- Dải đo: 0–10 bar
- Ngõ ra: 4–20 mA / 0–10 V / RS485 (Modbus)
- Sai số: ±0.5% FS
- Vật liệu: Inox 316 thân, màng SS316L
- IP: IP67
- Nguồn: 24 VDC
- Kết nối: 1/8" NPT hoặc G1/8
11. FAQ
Q1: Bao lâu cần kiểm tra cảm biến nhớt một lần?
A1: Kiểm tra trực quan hàng tháng; vệ sinh 3–6 tháng; hiệu chuẩn 6–12 tháng tùy mức sử dụng.
Q2: Nên chọn ngõ ra nào cho cảm biến dầu?
A2: 4–20 mA cho giám sát liên tục và truyền xa; RS485/Modbus nếu tích hợp vào hệ SCADA; relay cho cảnh báo đơn giản.
Q3: Cảm biến độ nhớt có cần hay không?
A3: Với hệ quan trọng và vận hành liên tục, cảm biến độ nhớt/quality giúp chuyển từ bảo trì theo lịch sang bảo trì theo tình trạng, tiết kiệm chi phí lâu dài.
12. Kết luận
Cảm biến nhớt máy phát điện là một phần không thể thiếu trong việc bảo vệ động cơ và đảm bảo máy phát điện hoạt động ổn định. Với các tính năng như giám sát mức dầu, nhiệt độ và độ nhớt, cảm biến giúp người vận hành phát hiện sớm các vấn đề liên quan đến nhớt, từ đó bảo vệ máy phát điện khỏi hỏng hóc nghiêm trọng.
Để đảm bảo hiệu quả sử dụng và kéo dài tuổi thọ của máy phát điện, người dùng nên chú ý đến việc chọn mua các loại cảm biến nhớt chất lượng cao và thực hiện bảo trì định kỳ. Đồng thời, cũng cần lưu ý đến các yếu tố tác động từ môi trường vận hành để cảm biến có thể hoạt động tối ưu nhất.
Tân Thành Tài là đơn vị chuyên cung cấp các dòng máy phát điện công nghiệp và phụ kiện chất lượng cao.
Hãy liên hệ ngay với chúng tôi nếu quý khách có nhu cầu
+ Hotline: 0918.026.532 - 0947.789.234
Để biết thêm các dòng sản phẩm khác quý khách vui lòng truy cập


