Máy phát điện MITSUBISHI 1600kVA - Nhập khẩu mới 100%

Máy phát điện MITSUBISHI 1600kVA - Nhập khẩu mới 100%

Máy phát điện MITSUBISHI 1600kVA - Nhập khẩu mới 100%

Máy phát điện MITSUBISHI 1600kVA - Nhập khẩu mới 100%

Máy phát điện MITSUBISHI 1600kVA - Nhập khẩu mới 100%
Máy phát điện MITSUBISHI 1600kVA - Nhập khẩu mới 100%
THÔNG TIN SẢN PHẨM
Máy phát điện MITSUBISHI 1600kVA - Nhập khẩu mới 100%
Lượt xem: 274
Giá: Liên hệ

♦  Hiệu máy: Máy phát điện Mitsubishi

♦  Động cơ: Mitsubishi

♦  Nhà cung cấp: Tân Thành Tài

♦  Tình trạng máy: Máy phát điện mới

♦  Bảo hành: 12 - 24 tháng

  • THÔNG TIN CHI TIẾT

MitsubishiGiới thiệu máy phát điện Mitsubishi – Giải pháp cao cấp cho công nghiệp & hạ tầng trọng yếu

Mitsubishi Heavy Industries (MHI) là một trong những tập đoàn cơ khí – năng lượng lớn nhất Nhật Bản, có hơn 100 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực động cơ và giải pháp phát điện. Dòng máy phát điện Mitsubishi nổi tiếng toàn cầu nhờ độ bền cao, khả năng vận hành liên tục và hiệu suất nhiên liệu vượt trội, được sử dụng rộng rãi trong các nhà máy, trung tâm dữ liệu, cơ sở hạ tầng và ứng dụng hàng hải.

 

 

Thông số kỹ thuật máy phát điện Mitsubishi 1600kVA

 

TỔ MÁY PHÁT ĐIỆN
Nhãn hiệu Mitsubishi
Model HTP1600-M
Thương hiệu Nhật Bản
Tình trạng Mới 100%, đã được nhiệt đới hóa để hoạt động trong điều kiện khí hậu Việt Nam
Tiêu chuẩn chất lượng chế tạo BS4999, BS5000, BS5514, IEC 34, ISO 3046, ISO8528, DIN6271, VDE
Tiêu chuẩn quản lý chất lượng ISO 9001:2015 ; ISO 14001:2015
Công suất liên tục 1600 kVA / 1280 kW
Công suất dự phòng 1760 kVA
Điện áp 400/230 VAC
Số pha 3 pha – 4 dây
Tần số 50 Hz
Hệ thống chống rung Có hệ thống chống rung bằng đệm cao su
Đặc tính quá độ Phục hồi sau ≤ 5 giây
Điều chỉnh công suất khi tải thay đổi Tự động điều chỉnh
Thời gian đạt công suất tối đa < 60 giây
Nhiệt độ môi trường hoạt động Tổ máy đảm bảo đặc tính kỹ thuật, chức năng vận hành tốt trong điều kiện môi trường khí hậu nhiệt đới, nhiệt độ môi trường đến 40oC (1040F), độ ẩm tối đa 95%
Khung bệ máy Được xử lý bề mặt bằng hóa chất để tránh oxy hóa và được sơn tĩnh điện
Nhiên liệu sử dụng Dầu diesel thông dụng
Suất tiêu hao nhiên liệu tại 100% tải 350 lít/giờ
Trọng lượng máy 13.000 kg
Kích thước máy (LxWxH) 5.470 x 2.200 x 2.550 (mm)
ĐỘNG CƠ DIESEL
Nhãn hiệu Mitsubishi
Model S16R-PTA
Tình trạng Mới 100%
Loại động cơ Diesel 4 thì, loại chuyên dụng cho máy phát điện
Hệ thống nạp gió Tăng áp bằng Turbo (Turbocharge), có làm mát gió
Số xi lanh / Bố trí 16 xi-lanh / kiểu V
Tốc độ quay 1500 vòng/phút
Tỷ số nén 14:1
Hành trình xi lanh 170 x 180 mm
Công suất liên tục 1450 kW
Tiêu chuẩn quản lý chất lượng ISO 8528, ISO 3046, ISO 9001, ISO 14001, DIN 6271
Cơ cấu truyền động Trực tiếp, sử dụng khớp nối đồng trục
Cơ cấu điều tốc Điện tử
Hệ thống đốt Loại phun nhiên liệu trực tiếp
Hệ thống khởi động Đề điện DC 12V-24V, sử dụng ắc-qui chì
Dung lượng bình ắc-qui Đảm bảo > 6 lần đề
Nhiệt độ khởi động thấp nhất < 100
Bộ nạp bình ắc-qui Bằng Dynamo sạc nguyên thủy theo máy
Hệ thống phun nhiên liệu Phun cao áp có kiểm soát
Nhiên liệu sử dụng Dầu diesel thông dụng
Dầu bôi trơn Loại thông thường trên thị trường
Lọc nhiên liệu Sử dụng bộ lọc có thể thay thế
Lọc dầu bôi trơn Hệ thống màng lọc dầu bôi trơn có thể thay thế
Hệ thống lọc gió Đi kèm theo máy, loại màng khô, có thể thay thế và Ống góp gió vào
Hệ thống giải nhiệt làm mát Bộ tản nhiệt nước (dàn giải nhiệt tuần hoàn bằng thép không rỉ) kết hợp quạt gió đầu trục, đảm bảo máy hoạt động ổn định ngay cả khi ở chế độ quá tải 110%. Nhiệt độ nước cho phép 1050C
Điều kiện hoạt động Khí hậu nhiệt đới (50oC)
Động cơ diesel được trang bị đầy đủ các thiết bị phụ sau: + Bộ cao su giảm chấn
+ Bộ lọc gió
+ Ống góp gió vào
+ Ống thoát
+ Bơm nước tuần hoàn
+ Bộ lọc nước và chất chóng ăn mòn
+ Bơm dầu làm trơn
+ Máy nạp ắc-qui 12VDC
+ Động cơ khởi động 12VDC
+ Bộ tản nhiệt và quạt
ĐẦU PHÁT ĐIỆN XOAY CHIỀU
Nhãn hiệu Liên hệ báo giá
Model LSA 50.2 VL10
Tình trạng Mới 100%
Loại đầu phát điện 4 cực, không chổi than, kích từ nam châm vĩnh cữu theo kiểu PMG
Tiêu chuẩn sản xuất BS EN 60034, BS 5000, VDE 0530, NEMA MG1-32, IEC34, CSA22.2-100, AS1359
Tiêu chuẩn quản lý chất lượng ISO 9001 , ISO 14001, BS EN 60034; BS5000, BS6861, VDE 0530, NEMA MG1-32, IEC34, CSA C22.2-100, AS1359 ( STAMFORD )
ISO 9001, ISO14001, IEC 60034, NEMA MG 1.32-33, ISO 8528-3, CSA C22.2 n°100-14 và UL 1446, IEC 61000-6-2, IEC 61000-6-3, IEC 61000-6-4, VDE 0875G, VDE 0875N và EN 55011 ( LEROY SOMER )
Số pha 3 pha / 4 dây (có dây trung tính)
Điện áp 400/230 VAC
Tần số 50Hz
Sự thay đổi tần số ngẫu nhiên Không vượt quá ± 0,25% ở tải ổn định, từ không tải đến đầy tải
Đặc điểm vận hành Vận hành với tải dao động, trong các chế độ làm việc độc lập hoặc hòa đồng bộ giữa các tổ máy
Bộ điều thế tự động (vi xử lý AVR) Được tích hợp trong Board điều khiển)
Sự thay đổi điện thế – ≤ ±0,5% ở tải không đổi – từ không tải đến đầy tải
– Mọi gía trị tải (không tải – đầy tải)
– Mọi trạng thái máy từ lạnh đến nóng
– Độ tụt vận tốc đến 4,5%
Hệ số công suất cos phi φ 0,8
Cấp bảo vệ cơ học IP 23
Cấp cách điện Cấp H
Độ lệch sóng hài THD ≤ 0,5%
Hiệu suất ≥ 92,5%
Hệ số nhiễu sóng vô tuyến Đáp ứng tiêu chuẩn BS EN 61000-6-2, BS EN 61000-6-4, VDE 0875 cấp G, N
BỘ ĐIỀU KHIỂN
Nhãn hiệu DEEP SEA ELECTRONICS 7320
Hệ thống điều khiển – Điều khiển bằng tay và tự động
– Khóa cấp nguồn điều kiển
– Các nút điều khiển và cài đặt hệ thống như: STOP/RESET-MANUAL-AUTO-TEST-START
– Dừng máy khi có các lỗi sự cố và dừng máy khẩn cấp bằng tay
– Báo lỗi sự cố , tắt máy và lưu lại các lỗi
Tiêu chuẩn quản lý chất lượng ISO 9001 , ISO 14001, BS EN 61000-6-2, BS EN 61000-6-4, BS EN 60950, BS EN 60068-2-1, BS EN 60068-2-2, BS EN 60068-2-6, BS EN 60068-2-30, BS EN 60068-2-78, BS EN 60068-2-27, BS EN 60529
Loại thiết bị Bộ điều khiển kỹ thuật số LCD
Hệ thống đo lường và chỉ thị 1.Các thông số động cơ
– Nhiệt độ động cơ
– Mức nhiên liệu
– Điện áp bình ắc quy
– Áp suất dầu động cơ
– Tốc độ động cơ- Số giờ chạy của động cơ2.Các thông số đầu phát
– Điện áp trên 3 pha( pha-pha, pha và trung tính)(V)
– Tần số (Hz)
– Dòng điện trên 3 pha (A)
– Công suất hoạt động trên từng pha và tổng (KW)
– Công suất biểu thị của từng pha và tổng (kVA)
– Công suất phản hồi của từng pha và tổng (kVAr)
– Hệ số hoạt động của từng pha và hệ số trung bình
– Điện áp nạp bình ắc quy
– Ngày/giờ
Hệ thống cảnh báo và bảo vệ 1. Hệ thống cảnh báo
– Tốc độ vòng tua của động cơ Cao/thấp
– Điện áp Acquy Cao/thấp
– Báo lỗi bật/tắt máy
– Lỗi sạc acquy
– Dòng điện đầu ra Cao
– Điện áp đầu ra Cao/thấp
– áp suất dầu bôi trơn thấp
– Lỗi dừng khẩn cấp
– Nhiệt độ nước làm mát động cơ cao2. Đèn LED chỉ dẫn
– Đèn báo màn hình chính hoạt động
– Đầu phát điện hoạt động
– Điện áp trên tải
Phụ kiện kèm theo máy Phụ kiện nhập khẩu đồng bộ theo máy gồm:

+ Pô giảm thanh
+ Ống nhún đàn hồi
+ Bình ắc-qui
+ Bộ sạc duy trì bình ắc-qui (điện thế 220~230Vac)
+ Sổ tay vận hành máy phát điện
+ Bồn nhiên liệu nằm dưới chân máy
+ Nhớt bôi trơn, nước làm mát (cấp tại Việt Nam)

 

Điểm nổi bật của máy phát điện Mitsubishi

Trên thị trường hiện nay có nhiều dòng máy phát điện khác nhau, nhưng máy phát điện Mitsubishi vẫn luôn giữ vững vị thế nhờ những tính năng vượt trội, đáp ứng nhu cầu sử dụng đa dạng của khách hàng.

- Chất lượng cao, vận hành bền bỉ: Máy phát điện Mitsubishi nổi bật với hệ thống vận hành ổn định, tiết kiệm nhiên liệu và đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của Nhật Bản cũng như thế giới về độ ồn, độ chống rung và mức độ thân thiện với môi trường.

- Giá thành cạnh tranh: Dù thuộc phân khúc cao cấp, sản phẩm có mức giá tối ưu so với nhiều dòng máy phát điện khác cùng phân khúc, mang lại giá trị đầu tư hợp lý cho doanh nghiệp và cá nhân.

- Thiết kế hiện đại, thẩm mỹ cao: Không chỉ bền bỉ và mạnh mẽ, máy phát điện Mitsubishi còn ghi điểm với thiết kế nhỏ gọn, kiểu dáng đồng bộ, hiện đại và màu sắc tinh tế, đáp ứng cả những yêu cầu khắt khe về thẩm mỹ.

- Tự động điều chỉnh điện áp, ổn định dòng điện: Hệ thống điều chỉnh điện áp tự động giúp cân bằng và ổn định nguồn điện, bảo vệ thiết bị khỏi các ảnh hưởng tiêu cực khi có sự thay đổi đột ngột của dòng điện.

- Dung tích thùng nhiên liệu lớn: Thùng chứa nhiên liệu có sức chứa lớn, giúp giảm số lần tiếp nhiên liệu, mang lại sự thuận tiện tối đa cho người dùng.

- Dễ dàng tìm kiếm linh kiện, phụ kiện thay thế: Máy phát điện Mitsubishi là dòng sản phẩm thông dụng trên thị trường, do đó người dùng có thể dễ dàng tìm mua linh kiện, phụ kiện thay thế khi cần thiết, đảm bảo máy luôn hoạt động ổn định trong thời gian dài.

Với những ưu điểm trên, máy phát điện công nghiệp Mitsubishi là lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp, công trình và cơ quan công sở, mang lại hiệu suất cao, tiết kiệm chi phí vận hành và đảm bảo sự ổn định của hệ thống điện.

1. Thương hiệu Nhật Bản – tiêu chuẩn công nghiệp hạng nặng

Mitsubishi sản xuất động cơ diesel và động cơ gas công nghiệp từ thế kỷ 20, được ứng dụng trong hàng hải, điện lực và máy móc công trình. Công nghệ chế tạo động cơ của hãng dựa trên triết lý: độ bền cơ khí cao – vận hành ổn định – tiêu hao nhiên liệu thấp, phù hợp cho tải nặng và hoạt động 24/7.

2. Dải công suất rộng từ 10 kVA tới >4000 kVA

Mitsubishi cung cấp dải tổ máy trải từ phân khúc nhỏ tới siêu công suất:

- Dòng nhỏ & trung: 10 – 800 kVA (seri S3L, S4S, S6S, S6R)

- Dòng lớn: 800 – 2500 kVA (seri S12R, S16R)

- Tổ máy siêu công suất: > 4000 kVA (dùng cho nhà máy điện, trung tâm dữ liệu quy mô lớn)

Dải công suất rộng giúp Mitsubishi bao phủ hầu hết nhu cầu từ dân dụng – thương mại đến công nghiệp nặng.

 

 

3. Động cơ Mitsubishi S-Generation – hiệu suất nhiên liệu tối ưu

Các dòng động cơ Mitsubishi (S3L2, S4S, S6R2, S12R-PTA, S16R-PTA…) được thiết kế cho:

- Momen xoắn lớn ở dải tốc độ thấp

- Khả năng chịu tải đột ngột tốt (thích hợp cho motor start)

- Chu kỳ đại tu dài (phù hợp cho prime power)

- Tiêu hao nhiên liệu thấp so với các động cơ cùng phân khúc

Với các model lớn, Mitsubishi áp dụng công nghệ turbo tăng áp hiệu suất cao, hệ thống phun nhiên liệu tối ưu và kiểm soát đốt sạch nhằm đáp ứng tiêu chuẩn khí thải quốc tế.

4. Giải pháp tổ máy đồng bộ – phù hợp đa dạng mô hình

Tùy nhà đóng bộ, tổ máy Mitsubishi có các lựa chọn:

- Open-type hoặc silent-type

- ATS tích hợp, tủ hòa đồng bộ (paralleling)

- Alternator từ Leroy Somer, Stamford, Mecc Alte…

- Bộ điều khiển Deep Sea, ComAp, SmartGen

Mitsubishi cũng hỗ trợ động cơ cho nhiều hãng kỹ thuật lớn trên thế giới để sản xuất tổ máy mang thương hiệu OEM/ODM.

5. Chất lượng cấu thành & công nghệ

- Động cơ

   + Vật liệu chế tạo thân máy, trục khuỷu và piston đạt tiêu chuẩn công nghiệp nặng Nhật Bản.

   + Được thiết kế cho áp suất cháy cao và tuổi thọ dài.

   + Khả năng vận hành liên tục 100% tải trong môi trường khắc nghiệt.

- Đầu phát & điều khiển

   + Mitsubishi thường kết hợp với các alternator cao cấp nhằm giữ chất lượng điện áp, đáp ứng yêu cầu của hệ thống nhạy cảm như server, thiết bị y tế.

   + Bộ điều khiển hỗ trợ đầy đủ giám sát, bảo vệ, kết nối ATS và nối mạng từ xa (Modbus/TCP).

- Tiêu chuẩn khí thải & độ ổn định

   + Nhiều dòng động cơ đáp ứng EPA Tier II – III, EU Stage tùy thị trường.

   + Độ rung – ồn thấp do tối ưu cân bằng động lực học và buồng đốt.

- Một số thông số tham khảo

   + Model S6R2-PTA: Công suất prime khoảng 710 kW (tùy theo nhà tích hợp), phù hợp cho nhà máy, tòa nhà lớn, data center

   + Model S12R-PTA: Công suất prime khoảng 1000 – 1500 kW, ứng dụng cho các khu công nghiệp, bệnh viện lớn, trạm biến áp

   + Series nhỏ S4S / S6S: 20 – 150 kVA, phù hợp dự phòng tòa nhà nhỏ, cơ quan, cửa hàng, trạm BTS

6. Lợi ích vận hành & kinh tế

- Độ bền hàng đầu: Mitsubishi thuộc nhóm động cơ có tuổi thọ cao nhất trong các máy phát điện thương mại, ít hư vặt, chu kỳ đại tu dài.

- Hiệu suất nhiên liệu tốt: Hệ thống đốt tối ưu giúp Mitsubishi tiêu hao nhiên liệu thấp hơn 3–8% so với nhiều động cơ cùng phân khúc.

- Chi phí vòng đời thấp (Life-cycle cost): Mặc dù giá đầu tư ban đầu cao nhưng ít bảo trì nặng, tuổi thọ dài, khả năng vận hành tải nặng ổn định

- Ứng dụng linh hoạt: Tòa nhà thương mại – văn phòng, bệnh viện & cơ sở y tế, các data center, ngân hàng, viễn thông, nhà máy sản xuất, dây chuyền tự động hóa, tàu thuyền – hệ thống marine genset

7. Quy trình tư vấn – triển khai (đề xuất)

- Khảo sát tải & điều kiện vận hành: Xác định tải khởi động, tải liên tục, tiêu chuẩn tiếng ồn, thời gian chạy dự phòng.

Lựa chọn động cơ & cấu hình tổ máy: Chọn series S4S, S6R, S12R, S16R… cho phù hợpLựa chọn alternator, controllerXác định standby hay prime rating

Đề xuất phụ trợ & tích hợp: ATS, tủ hòavỏ cách âm, bình nhiên liệu mở rộng

Lắp đặt – chạy thử – bàn giao: Test không tải & có tải, kiểm tra điện – cơ – an toàn

Hướng dẫn vận hành & bảo trì định kỳ

 

 

8. Kết luận

Máy phát điện Mitsubishi là lựa chọn cao cấp cho các dự án yêu cầu độ tin cậy tuyệt đối, vận hành liên tục và chi phí vòng đời thấp. Với nền tảng động cơ S-series bền bỉ, khả năng chịu tải tốt và tiêu hao nhiên liệu thấp, Mitsubishi đặc biệt phù hợp trong các hệ thống quan trọng như bệnh viện, trung tâm dữ liệu, nhà máy và hạ tầng viễn thông.

CÔNG TY TNHH SX - TM - DV TÂN THÀNH TÀI
Liên hệ để được tư vấn cấu hình tổ máy dùng động cơ Mitsubishi phù hợp phụ tải, báo giá chi tiết và lịch giao hàng cho dự án. Chúng tôi làm việc với các nhà tích hợp chính hãng, cung cấp linh kiện đồng bộ và dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp – hướng tới vận hành ổn định, tiết kiệm dài hạn.

 

 

Hãy liên hệ ngay với chúng tôi nếu quý khách có nhu cầu

+ Hotline: 0918.026.532 - 0947.789.234 

Để biết thêm các dòng sản phẩm khác quý khách vui lòng truy cập

Trang website động cơ điện

Trang website máy phát điện

Trang website máy bơm nước

Trang Fanpage Facebook

Kênh Youtube Tân Thành Tài 

SẢN PHẨM CÙNG LOẠI
HÌNH ẢNH HOẠT ĐỘNG CÔNG TY
Copyright @ CÔNG TY TNHH SX - TM - DV TÂN THÀNH TÀI . Designed by Tân Thành Tài
Hotline tư vấn: 0918 026 532
0918 026 532 0947 789 234
Zalo